Bia đá, hoành phi và ký ức thị giác của thư pháp Việt
Nhìn thư pháp Việt qua bia đá, hoành phi và hình ảnh ông đồ để thấy chữ viết hiện diện như thế nào trong không gian cộng đồng.
Nhìn thư pháp Việt qua bia đá, hoành phi và hình ảnh ông đồ để thấy chữ viết hiện diện như thế nào trong không gian cộng đồng.
Từ dấu tín của nhà nước cổ đại đến phần ký danh của tác phẩm, ấn triện đã trở thành một ngôn ngữ tạo hình quan trọng trong thư pháp Á Đông.
Chương pháp không chỉ là cách xếp chữ; đó là nghệ thuật điều tiết khoảng trắng, nhịp điệu và trọng tâm để tác phẩm thư pháp có khí vận.
Trong một tác phẩm thư pháp, ấn triện không chỉ xác nhận tên hoặc hiệu của người sáng tác mà còn là một phần của bố cục. Màu đỏ của dấu giúp tạo điểm nhấn, cân bằng khoảng trống và làm cho tác phẩm hoàn chỉnh hơn.
Tuy nhiên, nếu lựa chọn sai vị trí đóng ấn, con dấu có thể che mất nét chữ, làm bố cục trở nên nặng nề hoặc khiến người xem tập trung vào dấu thay vì nội dung chính.
Dưới đây là những vị trí không nên đóng ấn trên tranh thư pháp và cách điều chỉnh để tác phẩm cân đối hơn.
Đóng dấu trực tiếp lên nét chữ chính là lỗi dễ nhận thấy nhất. Màu đỏ của mực dấu có thể che mất một phần nét bút, làm chữ khó đọc và phá vỡ sự liền mạch của tác phẩm.
Đặc biệt, không nên đóng dấu lên:
Trong một số tác phẩm đặc biệt, nghệ nhân có thể chủ động để dấu chạm nhẹ vào nét chữ nhằm tạo liên kết. Tuy nhiên, cách làm này cần được tính toán từ trước, không nên thực hiện tùy ý.
Dấu đặt quá gần mép khiến bố cục có cảm giác chật chội và thiếu khoảng thở. Khi bồi tranh, đóng khung hoặc cắt chỉnh giấy, một phần con dấu còn có nguy cơ bị che hoặc cắt mất.
Cần tránh đóng dấu sát:
Nên chừa một khoảng trống hợp lý giữa dấu và mép giấy. Khoảng cách cụ thể phụ thuộc vào kích thước con dấu và khổ tranh, nhưng phải đủ để dấu không tạo cảm giác sắp rơi ra ngoài bố cục.
Ấn tên và ấn hiệu có mối liên hệ trực tiếp với phần ký tên của người sáng tác. Nếu đặt quá xa, người xem có thể không nhận ra dấu thuộc về phần lạc khoản.
Ấn tên thường được đặt dưới hoặc bên cạnh chữ ký, tùy theo hướng viết và bố cục tác phẩm.
Không nên:
Dấu cần đủ gần để tạo thành một nhóm bố cục với phần đề tên nhưng vẫn phải có khoảng trống để chữ và dấu không chạm vào nhau.
Con dấu đặt quá sát chữ ký có thể làm phần lạc khoản trở nên chật và khó đọc. Mực đỏ cũng có thể chạm vào nét chữ nếu thao tác không chính xác.
Khi đóng dấu dưới lạc khoản:
Ấn tên thường nên có kích thước tương đương hoặc nhỏ hơn một chút so với chữ ký.
Khi sử dụng cả ấn tên và ấn hiệu, nhiều người thường đóng hai dấu liền nhau. Cách này tạo thành một mảng đỏ lớn, khiến phần cuối tác phẩm trở nên nặng nề.
Hai dấu nên có khoảng cách hợp lý. Có thể để khoảng trống tương đương chiều cao của một mặt dấu, sau đó điều chỉnh theo bố cục thực tế.
Khi kết hợp hai dấu:
Khoảng trống giữa hai dấu giúp từng mẫu ấn được nhìn rõ và tránh tạo cảm giác nặng.
Một tác phẩm có thể sử dụng ấn tên, ấn hiệu và nhàn chương. Tuy nhiên, không nên tập trung tất cả con dấu vào cùng một vị trí.
Nếu ba hoặc bốn dấu cùng xuất hiện ở phần dưới, bố cục có thể bị dồn nặng. Ngược lại, phần trên của tác phẩm lại trở nên quá trống.
Với đa số tác phẩm, chỉ nên sử dụng từ một đến ba dấu:
Không nên đóng thêm dấu chỉ để lấp đầy khoảng trống hoặc đủ số lượng mong muốn.
Vị trí trung tâm thường là nơi tập trung nội dung chính. Một con dấu màu đỏ đặt chính giữa dễ thu hút ánh nhìn quá mạnh và chia bố cục thành hai phần.
Trừ khi được chủ động thiết kế theo phong cách đặc biệt, không nên đóng dấu:
Ấn triện thường đóng vai trò hỗ trợ và cân bằng, không nên cạnh tranh với nội dung chính.
Đối với tác phẩm kết hợp thư pháp và hội họa, cần tránh đóng dấu lên những chi tiết quan trọng như:
Nhàn chương có thể được đặt vào khoảng trống để cân bằng tranh, nhưng không nên che lên chủ thể hoặc làm thay đổi ý nghĩa của hình ảnh.
Một khu vực được xem là nặng khi có nhiều chữ lớn, nét mực đậm, họa tiết dày hoặc nhiều mảng màu. Đóng thêm dấu đỏ vào vị trí này sẽ khiến bố cục càng mất cân bằng.
Nếu phía bên trái tác phẩm đã có nhiều nét đậm, có thể cân nhắc đặt nhàn chương ở khoảng trống phía đối diện. Tuy nhiên, cần quan sát toàn bộ tranh thay vì áp dụng máy móc.
Màu đỏ của bạch văn thường tạo cảm giác nặng hơn chu văn cùng kích thước. Vì vậy, vị trí đóng ấn còn phải tính đến kiểu dấu được sử dụng.
Không phải khoảng trống nào cũng cần được lấp bằng con dấu. Khoảng trắng là một phần quan trọng của bố cục thư pháp, giúp tác phẩm có chiều sâu và tạo không gian cho nét chữ.
Chỉ nên sử dụng nhàn chương khi nó:
Nếu tác phẩm đã cân đối, không cần cố thêm nhàn chương.
Nếu mực tàu chưa khô hoàn toàn, thao tác đặt tay hoặc dụng cụ lên giấy có thể làm nhòe chữ. Mực dấu cũng có thể hòa vào mực đen, làm mất sự rõ ràng của cả hai.
Trước khi đóng ấn cần:
Không nên thử trực tiếp trên tác phẩm vì dấu đã đóng thường rất khó sửa.
Thường được đặt dưới hoặc gần phần lạc khoản. Nếu sử dụng hai dấu, có thể xếp dọc và chừa khoảng cách hợp lý.
Thường được đặt gần phần mở đầu của tác phẩm. Với bố cục viết dọc truyền thống, dấu thường nằm bên phải chữ đầu tiên nhưng không được chạm vào chữ hoặc mép giấy.
Có thể đặt ở cạnh bên, góc hoặc khoảng trống cần cân bằng. Nội dung và hình dáng dấu cần phù hợp với tinh thần của tác phẩm.
Được sử dụng để giữ và cân bằng một góc tranh. Không nên đặt quá sát góc hoặc sử dụng dấu quá lớn.
Để tránh đóng sai vị trí, có thể áp dụng cách thử đơn giản:
Cách làm này đặc biệt hữu ích khi tác phẩm sử dụng nhiều dấu hoặc con dấu có kích thước lớn.
Những vị trí không nên đóng ấn trên tranh thư pháp gồm: đè lên chữ chính, sát mép giấy, quá gần lạc khoản, chính giữa tác phẩm, trên chi tiết quan trọng hoặc trong khu vực đã có quá nhiều nét đậm.
Vị trí đóng ấn đẹp không nhất thiết phải nổi bật nhất. Con dấu cần hỗ trợ cho bố cục, tạo điểm nhấn vừa đủ và giữ được sự hài hòa giữa chữ viết, mảng đỏ và khoảng trắng.
Trong nghệ thuật thư pháp, con dấu không chỉ dùng để xác nhận tên hoặc hiệu của người sáng tác. Màu đỏ của ấn triện còn giúp cân bằng bố cục, bổ sung điểm nhấn và tạo sự liên kết giữa chữ viết với những khoảng trống trên tác phẩm.
Tuy nhiên, đóng càng nhiều dấu không có nghĩa là bức thư pháp càng đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, các mảng đỏ có thể làm tác phẩm trở nên rối mắt và lấn át phần chữ chính.
Vậy một bức thư pháp nên đóng bao nhiêu con dấu và đặt ở những vị trí nào?
Không có quy định bắt buộc mọi tác phẩm phải sử dụng cùng một số lượng dấu. Tuy nhiên, với phần lớn tác phẩm thư pháp hiện nay, từ một đến ba con dấu thường là mức hợp lý.
Có thể tham khảo theo nguyên tắc sau:
| Loại tác phẩm | Số lượng dấu gợi ý |
|---|---|
| Tranh nhỏ, thiệp hoặc quạt giấy | 1 dấu |
| Tranh khổ A4 hoặc A3 | 1–2 dấu |
| Tranh treo tường cỡ vừa | 1–3 dấu |
| Tranh dọc hoặc đại tự khổ lớn | 2–3 dấu |
| Tác phẩm có bố cục đặc biệt | Tùy thiết kế |
Đây chỉ là mức tham khảo. Số lượng dấu cần được quyết định dựa trên kích thước tranh, phần lạc khoản, khoảng trống và mật độ chữ viết.
Nguyên tắc quan trọng nhất là: dùng đủ để hoàn thiện bố cục, không dùng nhiều chỉ để trang trí.
Một con dấu là đủ đối với những tác phẩm:
Trong trường hợp này, thường chỉ cần sử dụng ấn tên đặt dưới hoặc gần phần ký tên của người viết.
Một dấu được chọn đúng kích thước và đặt đúng vị trí vẫn có thể hoàn thiện tác phẩm. Không nhất thiết phải đóng thêm ấn hiệu hoặc nhàn chương nếu bố cục không cần đến.
Hai dấu thường được sử dụng dưới phần lạc khoản, gồm:
Khi sử dụng hai dấu, có thể kết hợp:
Hai dấu không nên đóng sát vào nhau. Khoảng cách giữa hai dấu thường có thể để tương đương chiều cao của một mặt dấu. Hướng dẫn bố cục của cũng đề cập cách đặt hai ấn tên dưới lạc khoản với khoảng cách khoảng một con dấu.
Nếu hai dấu quá gần, chúng sẽ tạo thành một mảng đỏ nặng. Nếu cách quá xa, hai dấu lại mất sự liên kết với nhau.
Một tác phẩm có thể sử dụng ba dấu khi bố cục và kích thước cho phép, thường gồm:
Nhàn chương thường được đặt ở phần trên hoặc khoảng trống cần cân bằng. Hai dấu tên và hiệu được đặt gần phần lạc khoản.
Cách sử dụng ba dấu phù hợp với:
Ba con dấu cần có sự liên kết về kích thước, hình dáng, phong cách và sắc độ. Không nên chọn ba dấu đều quá lớn hoặc đóng tập trung vào cùng một khu vực.
Ấn tên ghi tên người sáng tác và thường được đặt bên dưới hoặc gần phần ký tên.
Đây là loại dấu cơ bản nhất. Nếu tác phẩm chỉ sử dụng một con dấu, ấn tên thường là lựa chọn phù hợp.
Kích thước ấn tên nên tương đương hoặc nhỏ hơn một chút so với chữ lạc khoản. Không nên để dấu lớn hơn nhiều so với phần ký tên.
Ấn hiệu có thể ghi hiệu, biệt hiệu, pháp danh hoặc tên thư phòng của người viết.
Dấu này thường được dùng cùng ấn tên. Khi xếp thành hai dấu, ấn tên thường đặt trước hoặc phía trên, tiếp theo là ấn hiệu.
Nhàn chương là con dấu mang nội dung thể hiện tư tưởng, sở thích, lời chúc, câu ngắn hoặc tinh thần của người sáng tác.
Nhàn chương không nhất thiết phải đặt gần chữ ký. Dấu có thể xuất hiện ở phần đầu, cạnh bên hoặc một khoảng trống phù hợp để cân bằng bố cục.
Nội dung nhàn chương nên có liên quan đến ý nghĩa chung của tác phẩm. Không nên lựa chọn một câu đẹp nhưng hoàn toàn không phù hợp với nội dung chữ viết.
Dẫn thủ chương thường được đặt ở phần đầu của tác phẩm, gần phía bên phải chữ đầu tiên trong bố cục viết dọc truyền thống.
Loại dấu này thường có hình chữ nhật, oval hoặc hình dáng tự nhiên, không nhất thiết phải là hình vuông. Theo hướng dẫn bố cục thư pháp, dẫn thủ chương thường nằm cạnh phần đầu của nội dung, còn ấn tên được đặt dưới lạc khoản.
Ấn tên và ấn hiệu thường được đặt dưới hoặc cạnh phần lạc khoản. Dấu cần có mối liên hệ rõ ràng với tên người viết, không nên đặt quá xa khiến người xem tưởng đó là một chi tiết trang trí riêng biệt.
Nếu dùng hai dấu:
Dẫn thủ chương thường đặt gần phần mở đầu của tác phẩm. Vị trí cụ thể cần tùy theo hướng viết, độ dài dòng chữ và khoảng trống còn lại.
Không nên đóng dấu quá sát chữ đầu tiên hoặc sát mép giấy.
Nhàn chương được sử dụng để cân bằng những khoảng trống trong tác phẩm. Vì vậy, vị trí của dấu không có một công thức cố định.
Người viết cần quan sát toàn bộ bố cục và xác định khu vực nào đang nhẹ, trống hoặc thiếu điểm nhấn. Nhàn chương chỉ nên được thêm vào nếu giúp tác phẩm cân đối hơn.
Một số quan niệm truyền thống ưu tiên sử dụng số lượng dấu lẻ như một hoặc ba. Tuy nhiên, đây không phải quy định bắt buộc cho mọi tác phẩm.
Một bức thư pháp sử dụng hai dấu tên và hiệu vẫn hoàn toàn phù hợp nếu bố cục cân đối. Điều quan trọng không nằm ở số chẵn hay số lẻ mà là:
Không nên cố đóng thêm một dấu chỉ để đủ số lẻ nếu tác phẩm không còn vị trí phù hợp.
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều mảng đỏ xuất hiện trên cùng một tác phẩm sẽ cạnh tranh với chữ chính, khiến người xem không biết nên tập trung vào đâu.
Ấn tên thường nên tương đương hoặc nhỏ hơn chữ lạc khoản. Dấu quá lớn sẽ khiến phần cuối của tác phẩm trở nên nặng nề.
Hai con dấu đặt sát sẽ tạo thành một khối đỏ lớn. Nên để khoảng cách để từng dấu có không gian riêng.
Trừ những bố cục đặc biệt đã được tính toán, không nên đóng dấu lên nét chữ hoặc để mực đỏ chạm vào phần lạc khoản.
Nhàn chương có câu chữ không phù hợp có thể làm giảm ý nghĩa của tác phẩm. Cần biết rõ nội dung trên mặt dấu trước khi sử dụng.
Dấu đặt quá gần mép giấy tạo cảm giác chật chội và có nguy cơ bị cắt mất khi đóng khung hoặc bồi tranh.
Chấm quá nhiều mực có thể làm dấu bị nhòe, đặc biệt với bạch văn. Nên thử trên giấy nháp trước khi đóng lên tác phẩm chính.
Dấu đã đóng lên giấy thường rất khó sửa. Vì vậy, trước khi thực hiện, có thể làm theo các bước sau:
Cách thử này giúp tránh tình trạng dấu quá lớn, quá gần chữ hoặc đặt vào vị trí làm bố cục mất cân bằng.
Phần lớn tác phẩm thư pháp chỉ cần từ một đến ba con dấu:
Không nên xem số lượng dấu là mục tiêu bắt buộc. Một con dấu đặt đúng vị trí có thể đẹp hơn ba con dấu được sử dụng không hợp lý.
Trong một tác phẩm thư pháp, ấn triện không chỉ dùng để xác nhận tên hoặc hiệu của người sáng tác mà còn là một phần quan trọng của bố cục. Màu đỏ của dấu giúp tác phẩm có điểm nhấn, tạo sự cân bằng giữa chữ viết, khoảng trống và phần lạc khoản.
Tuy nhiên, con dấu chỉ thực sự đẹp khi có kích thước phù hợp. Dấu quá nhỏ sẽ trở nên mờ nhạt, khó nhìn thấy; dấu quá lớn lại tạo thành một mảng đỏ nặng nề, dễ lấn át nội dung chính.
Vậy nên lựa chọn kích thước ấn triện như thế nào cho từng khổ tranh thư pháp?
Kích thước con dấu không nên được xác định chỉ dựa vào chiều rộng và chiều cao của tờ giấy. Người thiết kế cần xem xét đồng thời:
Đối với ấn tên và ấn hiệu đặt dưới phần lạc khoản, kích thước dấu thường tương đương hoặc nhỏ hơn một chút so với chữ ký, chữ đề tên.
Không nên lấy kích thước chữ chính làm căn cứ duy nhất. Một bức tranh có chữ chính rất lớn nhưng phần lạc khoản nhỏ vẫn cần sử dụng con dấu vừa phải.
Bảng dưới đây là gợi ý tham khảo cho những khổ tranh thư pháp thông dụng:
| Khổ tranh tham khảo | Kích thước dấu gợi ý |
|---|---|
| 13 × 18 cm hoặc nhỏ hơn A5 | 8–12 mm |
| 15 × 21 cm đến 20 × 30 cm | 10–15 mm |
| Khổ A4 hoặc khoảng 21 × 30 cm | 12–18 mm |
| Khổ A3 hoặc khoảng 30 × 42 cm | 15–20 mm |
| Khổ 40 × 60 cm | 18–25 mm |
| Khổ 50 × 70 cm | 20–30 mm |
| Khổ 60 × 90 cm | 25–35 mm |
| Tranh dọc 70 × 140 cm | 25–40 mm |
| Đại tự hoặc tranh trên 80 × 160 cm | 30–45 mm |
Các kích thước trên không phải quy định bắt buộc. Nếu phần lạc khoản được viết nhỏ, con dấu cũng cần giảm kích thước dù khổ tranh lớn. Ngược lại, tác phẩm sử dụng đại tự và lạc khoản lớn có thể cần con dấu lớn hơn mức thông thường.
Với thiệp thư pháp, quạt giấy, tranh nhỏ hoặc tác phẩm khổ A5, con dấu từ 8 đến 12 mm thường dễ bố trí.
Ở kích thước này:
Nếu cần khắc tên gồm ba hoặc bốn chữ, có thể tăng kích thước lên khoảng 12–15 mm hoặc giản lược cách bố trí. Việc cố đưa quá nhiều chữ vào một con dấu nhỏ thường khiến bản đóng khó đọc.
A4 và A3 là hai khổ tranh phổ biến khi viết chữ đơn, câu chúc, tranh tặng hoặc tác phẩm trưng bày nhỏ.
Với khổ A4, dấu khoảng 12–18 mm thường tạo được sự cân đối. Với khổ A3, có thể lựa chọn dấu từ 15–20 mm.
Nếu tác phẩm chỉ có một chữ lớn như Phúc, Lộc, Thọ, Tâm hoặc Nhẫn, con dấu không nhất thiết phải tăng theo kích thước chữ chính. Cần quan sát phần đề tên và khoảng trống ở cuối tác phẩm để quyết định.
Một dấu 20 mm có thể phù hợp với tranh A3 nhưng lại trở nên quá lớn nếu phần lạc khoản được viết bằng chữ nhỏ và thanh mảnh.
Đối với tranh treo tường cỡ vừa, con dấu từ 18 đến 30 mm thường phù hợp. Đây cũng là khoảng kích thước thuận lợi để thiết kế ấn tên gồm hai đến bốn chữ.
Có thể tham khảo:
Nếu sử dụng hai dấu đặt dưới phần lạc khoản, tổng diện tích màu đỏ sẽ lớn hơn. Vì vậy, không nên chọn cả hai dấu quá lớn. Hai dấu có thể bằng nhau hoặc dấu phía trên nhỏ hơn một chút so với dấu phía dưới.
Với tranh từ 60 × 90 cm, tranh dọc 70 × 140 cm hoặc các tác phẩm đại tự, có thể sử dụng dấu khoảng 25–40 mm.
Tuy nhiên, khổ tranh lớn không có nghĩa là bắt buộc phải dùng dấu lớn. Nếu phần lạc khoản viết nhỏ, một con dấu 25 mm vẫn có thể phù hợp.
Các con dấu từ 35–45 mm thường chỉ nên sử dụng khi:
Số lượng chữ trên mặt dấu ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước cần sử dụng.
Dấu một chữ có thể làm khá nhỏ vì mỗi nét có nhiều không gian thể hiện. Kích thước 10–15 mm vẫn có thể rõ nếu chữ không quá phức tạp.
Đây là dạng phổ biến đối với tên, pháp danh hoặc hiệu. Kích thước thường từ 12–25 mm, tùy theo độ phức tạp của từng chữ.
Nên sử dụng mặt dấu lớn hơn để bảo đảm khoảng cách và độ dày nét. Kích thước 18–30 mm thường thuận lợi hơn khi dùng trên tranh thư pháp.
Nếu mặt dấu quá nhỏ, chữ sẽ bị sít và khó đóng rõ. Nên tăng kích thước, rút gọn nội dung hoặc thay đổi cách bố trí.
Không nên chỉ thu nhỏ toàn bộ mẫu thiết kế trên máy tính rồi đưa đi khắc vì các nét nhỏ có thể bị mất hoặc dính vào nhau khi đóng dấu.
Dấu chu văn có chữ đỏ trên nền trắng nên tổng thể thường nhẹ và thoáng. Trong một số bố cục, dấu chu văn có thể làm lớn hơn một chút mà không tạo cảm giác quá nặng.
Dấu bạch văn có chữ trắng trên nền đỏ, tạo thành một mảng màu nổi bật hơn. Vì vậy, cùng một kích thước nhưng dấu bạch văn thường tạo cảm giác lớn và nặng hơn dấu chu văn.
Khi sử dụng hai dấu cạnh nhau, có thể kết hợp một dấu chu văn và một dấu bạch văn để tạo sự thay đổi về đậm – nhạt, đồng thời tránh tạo thành một mảng đỏ quá lớn.
Hai con dấu có cùng chiều rộng nhưng chưa chắc tạo cảm giác giống nhau:
Ngoài số đo bằng milimét, cần xem xét cả hình dáng, đường viền và diện tích màu đỏ của dấu sau khi đóng lên giấy.
Để tránh lựa chọn sai kích thước, có thể thực hiện theo các bước sau:
Không nên chỉ xem mẫu được phóng lớn trên điện thoại hoặc màn hình máy tính. Một con dấu 15 mm khi phóng to có thể trông rất rõ, nhưng bản đóng thực tế lại có nguy cơ mất những nét quá nhỏ.
Một số lỗi phổ biến gồm:
Người thường xuyên sáng tác nhiều khổ tranh có thể chuẩn bị hai hoặc ba con dấu tên với kích thước khác nhau. Cách này giúp lựa chọn linh hoạt hơn thay vì cố sử dụng một con dấu cho tất cả tác phẩm.
Kích thước ấn triện cần hài hòa với chữ lạc khoản, nội dung chính và khoảng trống của tác phẩm. Dấu nhỏ phù hợp với tranh nhỏ và chữ thanh; dấu lớn phù hợp với đại tự hoặc tranh có bố cục rộng.
Tuy nhiên, không có một kích thước cố định áp dụng cho mọi tác phẩm. Phương án chính xác nhất là thiết kế con dấu theo kích thước dự kiến, in thử ở tỷ lệ thật và đặt trực tiếp lên bố cục tranh trước khi khắc.
Không có quy định bắt buộc mọi con dấu phải làm chu văn hay bạch văn. Việc lựa chọn cần dựa trên nội dung cần khắc, kích thước con dấu, số lượng chữ và bố cục của tác phẩm.
Chu văn phù hợp khi:
Với tranh hoặc thư pháp có bố cục dày, một dấu chu văn nhỏ thường tạo điểm nhấn màu đỏ vừa đủ mà không làm tác phẩm trở nên nặng nề.
Bạch văn phù hợp khi:
Do có diện tích màu đỏ lớn, dấu bạch văn thường thu hút ánh nhìn mạnh hơn. Vì vậy, kích thước dấu cần được cân đối với khổ tranh để không lấn át nội dung chính.
Đối với con dấu nhỏ, không nên lựa chọn chỉ dựa vào sở thích. Người thiết kế cần xem xét độ phức tạp của chữ, số lượng nét và khả năng thể hiện khi khắc thực tế.
Nếu làm chu văn, các nét chữ nổi phải đủ dày để không bị yếu hoặc mất nét. Nếu làm bạch văn, phần chữ trắng cũng phải đủ rộng để mực không lấp kín khi đóng.
Có thể tham khảo theo nguyên tắc sau:
Một bản thiết kế nhìn đẹp trên màn hình khi được phóng lớn chưa chắc đóng ra đẹp ở kích thước 15–20 mm. Vì vậy, mẫu dấu cần được thiết kế riêng theo kích thước khắc thực tế.
Chu văn và bạch văn có thể được kết hợp theo hai cách.
Cách thứ nhất là sử dụng một dấu chu văn và một dấu bạch văn trên cùng tác phẩm. Đây là phương án thường được dùng khi người viết có một ấn tên và một ấn hiệu. Hai con dấu tạo ra sự thay đổi về đậm – nhạt và giúp bố cục sinh động hơn.
Cách thứ hai là kết hợp cả chữ đỏ và chữ trắng trong cùng một mặt dấu. Kiểu thiết kế này tạo hiệu ứng đặc biệt nhưng đòi hỏi người thiết kế phải xử lý khoảng cách, độ dày nét và diện tích màu đỏ thật cân đối.
Không nên kết hợp tùy tiện vì nếu các mảng đỏ và trắng bị chia quá vụn, dấu có thể khó đọc hoặc bị rối khi đóng ở kích thước nhỏ.
Một số lỗi thường gặp gồm:
Một mẫu ấn đẹp cần bảo đảm hai yếu tố: cân đối trên bản thiết kế và rõ nét khi đóng lên giấy.
Dù sử dụng chu văn hay bạch văn, người dùng cũng nên lưu ý:
Đối với bạch văn, nên đặc biệt tránh lấy quá nhiều mực. Đối với chu văn, cần kiểm tra xem toàn bộ nét chữ nổi đã nhận đủ mực hay chưa.
Chu văn tạo ra chữ đỏ trên nền trắng, mang cảm giác thanh thoát và nhẹ nhàng. Bạch văn tạo ra chữ trắng trên nền đỏ, có vẻ chắc chắn và nổi bật hơn.
Việc lựa chọn kiểu dấu nào cần căn cứ vào kích thước, số lượng chữ, độ phức tạp của mẫu và vị trí đóng trên tác phẩm. Trong nhiều trường hợp, phương án đẹp nhất không phải chọn hoàn toàn theo sở thích mà cần điều chỉnh thiết kế để con dấu đóng ra rõ nét và cân đối.
Bài viết này Thư pháp Ấn Triện lấy nguồn tại website:http://nguyentl.free.fr
http://nguyentl.free.fr là một website rất hay, chứa vô vàn những thông tin quý giá về lịch sử và văn hóa Việt Nam qua các thời đại. Nếu quý độc giả là một người yêu nghệ thuật, yêu lịch sử hay chỉ đơn giản là cần một vài tư liệu liên quan đến vấn đề này xin ghé qua thử một lần. Chân thành cảm ơn!!!!
Xin được giới thiệu với các bạn một bộ môn nghệ thuật đang phát triển bên Việt Nam, đó là môn Thư pháp.
Ở Việt Nam thuở xưa, vào mỗi dịp Xuân về, người dân hay đến nhà những « Thầy Ðồ » hay những người « hay chữ » để xin chữ về treo như một bức tranh, vừa là món đồ trang trí nhưng cũng vừa là món ăn tinh thần. Thầy đồ hay người hay chữ cho chữ bằng cách viết một hay nhiều chữ trên một tờ giấy lớn, với nội dung mang tính cách chúc tụng hay giáo dục, nét chữ thường được khen là đẹp như rồng bay phượng múa. Lối viết như vậy được gọi là Thư Pháp. Thư Pháp là phương pháp viết chữ (đẹp).
Thư pháp là một môn nghệ thuật phát xuất từ Trung Hoa và đã được các nước Nhật, Triều Tiên, Việt Nam âm thầm chấp nhận và lặng lẽ duy trì.
Ðối với phương Tây, thư pháp được thực hiện bằng nhiều phương tiện : bút sắt, cọ, thước, compa, êke…Con chữ được nắn nót theo chuẩn mực và tỷ lệ. Ðó là cái đẹp của các con chữ theo thị giác người sử dụng hệ chữ La Tinh.

Ðối với người phương Ðông, nói đến môn Thư pháp, người ta thường nghĩ đến cách viết chữ Hán với phong cách đặc biệt… Với cây bút lông, mực và giấy người Trung Hoa đã đưa nghệ thuật viết chữ vươn lên đỉnh cao với lý thuyết phong phú, mang tính triết học, thiền học.
Ở Việt-Nam vào thời điểm nầy, có lẽ ngoại trừ một số người lớn tuổi thâm Nho mới đọc được chữ Hán, chữ Nôm, chớ còn hầu hết là không đọc được.
Bởi vậy tại sao ta không viết thư pháp bằng tiếng Việt ? Viết chữ Việt cũng đẹp vậy, bởi vì sao giải thích được : « Sao là đẹp ? Sao là không đẹp ? » (KTS Nguyễn Thanh Sơn)
« Biết đâu cái gọi là đẹp đối với ta, chắc gì gọi là đẹp đối với kẻ khác !… biết đâu cái gọi là đẹp đối với ta bây giờ chắc gì gọi là đẹp đối với ta sau nầy” (Trang Tử).
Thư pháp bằng tiếng Việt:


Theo các bậc khoa giáp thời xưa, việc chọn một câu văn một bài thơ để viết lên trang giấy là việc cần hết sức cẩn trọng. Vì ngoài việc thể hiện nét bút tài hoa, năng khiếu viết chữ, nội dung một bức thư pháp còn cho thấy tư tưởng, kiến thức, tâm hồn của người viết. Khi cầm bút, ngoài thể hiện những đường nét rồng bay phượng múa, các thư pháp gia còn phải “nhiếp tâm” với những gì mình sắp sửa viết ra.
Phong trào viết Thư pháp bằng tiếng Việt đã được khôi phục một cách mạnh mẽ từ khoãng 10 năm nay. Bên Việt Nam nhiều Câu Lạc Bộ viết Thư pháp được thành lập trong các thành phố lớn, đã có nhiều “Thư pháp gia” tổ chức những cuộc triển lãm thư pháp như những hoạ sĩ triển lãm tranh vẽ. Tôi xin giới thiệu với bạn sơ lược về bộ môn nầy.
Mới nhìn qua, chúng ta có thể nghĩ là bộ môn nầy khá dễ, muốn viết sao cũng được, miễn cho đẹp thì thôi ! Thật ra môn Thư pháp cũng có nhiều qui tắc, sau đây là vài nguyên tắc chánh.
Chương pháp: tức là nguyên cứu phương pháp phân bố chữ với chữ, hàng với hàng, và các hàng với toàn bộ bức thư pháp. Một bức thư pháp thành công hay không là do ở chương pháp.
-Ðầu câu không thụt vô.
-Các hàng đều và dài bằng nhau
-Một chữ lẻ loi không đứng thành một hàng
-Khoảng trống ở hàng cuối không dài hơn phân nửa chiều dài của hàng
-Không dùng dấu chấm câu.
Hình dạng bức thư pháp: Có bốn hình dạng chánh
-Hình chữ nhật đứng (Trung đường)
-Hình chữ nhật ngang (Hoành phi)
-Hình vuông (Ðấu phương)
-Hình mặt quạt (Phiến diện) (coi hình dưới đâÿ)

Ấn chương (hay con dấu, con triện) là một nét văn hoá rất độc đáo của người Trung Quốc.
Ấn chương là một yếu tố quan trọng của một bức thư pháp hay một bức họa. Ðặt đúng vị trí, ấn chương tăng thêm gía trị của tác phẩm, ngược lại sẽ làm hỏng nó. Nghiên cứu kỷ ấn chương, người ta có thể giám định một bức thư họa là chính bản hay ngụy tạo.
Nguyên tắc khắc ấn triện là khắc chìm hoặc khắc nổi :
-Khắc chìm khi in ra có nét chữ trắng trên nền đậm.
-Khắc nổi, khi in ra có nét chữ đậm trên nền lợt.
-Loại nữa chìm nữa nổi

Vị trí đặt con dấu:
Trong các thư tác của người Trung Hoa xưa có nhiều vị trí được qui ước để đóng dấu như :
-Ðóng ở bên phải, phía trên thư tác gọi là Nhân chương
-Ðóng ở thắc lưng thư tác gọi là Yêu chương
-Ðóng ở phía dưới, bên trái thư tác gọi là Danh chương

Tùy theo thư tác có khổ lớn hay nhỏ, dài hay ngắn mà có thể đóng một, hai, hoặc ba dấu triện. Vị trí các dấu triện đều có ý nghĩa riêng của nó.
Thư pháp Việt ngữ không hoàn toàn theo qui ước đóng dấu của người Trung Hoa mà theo cách thực hành sau đây :
Khi tác giả vừa là tác giả nội dung (Ý) vừa là tác giả hình thức (Hình) ; hoặc tác giả Hình nhưng Ý là các câu văn thơ cổ (hết bản quyền) thì con dấu ở vị trí dưới, phải. Hoặc có thể thêm một dấu ở trên, trái như dấu treo. Như vậy được gọi là Toàn triện.

Khi tác giả Hình viết Ý của tác giả khác (văn, thơ…) nhưng chưa có sự đồng ý của tác giả đó thì con dấu của tác giả Hình đặt bên dưới, phải, còn bên trái ghi tên tác giả Ý và người viết phải ghi « thủ bút » hoặc « viết ». Vị trí nầy tạm gọi là Bán triện

Khi tác giả Hình viết Ý của tác giả khác (văn, thơ…) có sự đồng ý của tác giả Ý thì được quyền đóng dấu ở dưới, bên phải nhưng phải đề tên tác giả Ý phía trên cao, bên trái ; và người viết phải ghi chữ « thủ bút » hoặc « viết ». Vị trí nầy tạm gọi là Ðồng triện.

Trường hợp ngoại lệ : vì lý do bố cục mà người viết không thể sắp xếp được vị trí nơi đóng dấu thì được đặt dấu ở vị trí khác nhưng phải ghi rõ tác giả về Ý. Vị trí nầy tạm gọi là Ngoại triện.

Trong thư pháp việt ngữ hiện nay xuất hiện 5 kiểu chữ chánh:
Chữ Chân Phương, tạm gọi là Chân Tự, là cách viết rõ ràng dễ đọc, rất giống chữ thường.

Chữ Cách Diệu, tạm gọi là Biến Tự, là cách viết biến đổi từ chữ Chân Phương mà ra nhưng các chữ cái hơi được biến dạng một chút để tạo ra cái lối viết riêng của mình.



Chữ Cá Biệt, tạm gọi là Cuồng Thảo, là lối viết Thư Pháp mà người phóng bút « nhiếp tâm » giữa tư tưởng và quản bút. Lối viết chữ nầy thể hiện cá tính của người viết, nhìn vào kiểu chữ nầy, người xem dễ biết tác giả mà không cần phải xem bút ký. Kiểu chữ nầy thường viết liền lạc trong một nét nên khó đọc.

Chữ Mô Phỏng là lối viết mô phỏng dựa theo kiểu chữ của nước ngoài. Có người viết chữ Việt nhìn vào ngỡ chữ Tàu, hay chữ Ả Rập, chữ Miên, v.v…


Chữ Mộc bản là kiểu chữ giống như chữ khắc trên mộc hoặc như kiểu thợ sắp chữ của nhà in mà khi viết thì theo một phương pháp đảo lộn, khi xem phải dùng gương phản chiếu. Nhìn vào chữ có dạng Hán-Nôm nhưng đó lại là chữ Việt viết ngược.
(Rất tiếc, hình quá mờ nên không đưa lên trang web được)
Ngoài ra trong một số tranh Thư Pháp còn có hình ảnh minh họa về thiên nhiên, trong đó phần tranh có thể chiếm khoãng không gian lớn hơn phần chữ. Với đặc trưng nầy Thư Pháp trở thành Thư Họa.


Trong một số người viết thư Pháp, có nhiều người là họa sĩ, họ thường biến chữ thành tranh, tranh là hình ảnh của chữ. Lối viết nầy rất khó. Thí dụ như :

Ta có thể hình dung ra được khuôn mặt của Ðức Phật
Sau đây là chữ “Phật” của Trần Bá Linh:

Chữ “Lệ rơi” của Tuấn Hạ :

Và cuối cùng là chữ “Mẹ” của Chính Văn:

Nếu ta nhìn kỷ thì có thể “thấy” hình dáng người mẹ tóc dài xõa lưng, đứng đưa lưng lại và dang tay ra để đở một đứa bé, đứa bé nầy nhìn ngang, nằm co lại như còn trong bụng mẹ.
Sách tham khảo và trích lục:
–Sổ tay thư pháp của KTS Nguyễn Thanh Sơn. Nhà xuất bản Văn Nghệ TP HCM.
-Hồn chữ Việt, Về nghệ thuật thư pháp của Thiện Duyên, Câu Lạc Bộ Yêu Thích Thư Pháp Quận ? TP HCM.
–Hướng dẫn viết thư pháp của Phạm Thanh Hiệp. Câu Lạc Bộ Yêu Thích Thư Pháp Quận I, TP HCM.
–Thư pháp nhập môn, tập I và II của Trung Tâm văn hóa quận 8, Câu Lạc Bộ Thư Pháp, Phạm Công Út biên soạn.
Thư pháp có nhiều ý nghĩa hơn chỉ là việc luyện viết chữ. Thư pháp Trung Hoa là một nét văn hóa truyền thống độc đáo và đặc sắc. Nhưng ngày nay, do sự phát triển của công nghệ và truyền thông mạng, người ta hiếm khi luyện viết thư pháp và cũng không còn nhắc đến thư pháp nhiều nữa. Tuy nhiên, thư pháp Trung Hoa là một trong những cách cơ bản nhất để rèn luyện bản thân của người xưa.Kính mời quý khách cùng Thư pháp Tâm Việt xem xét sâu hơn và tìm hiểu những lợi ích mà một người có thể đạt được từ việc luyện viết thư pháp.
Trong “Hoàng Đế” – một bản y học thời Trung Hoa cổ đại có viết: “Thanh tĩnh nuôi dưỡng tinh thần, loạn động phá hủy tinh thần”. Thư pháp có thể giúp người ta trở nên bình tĩnh; khi trẻ em luyện tập thư pháp, chúng có thể tập trung yên lặng và bỏ đi tính cách nóng vội của mình.Với mỗi nét viết của thư pháp, người ta luôn giữ sự tập trung trong cơ thể và tâm trí, đây là một trạng thái có thể nuôi dưỡng tinh thần mỗi người.

Thông qua việc viết thư pháp, chúng ta có thể rèn luyện tính kiên nhẫn, đồng thời khiến tâm trí mình nhạy bén hơn. Kiên nhẫn giúp con người thêm bền chí.Lão Tử giảng: “Người khôn ngoan đạt những thành tựu vĩ đại là nhờ biết chia nhỏ hành động của mình”. Từ nét đầu tiên cho đến cuối cùng của mỗi chữ thư pháp sẽ giúp người ta tạo ra thói quen tốt là phải chú ý đến từng chi tiết.

Sự thấu hiểu từ trong tâm đến từ những gì chúng ta nghe thấy và nhìn thấy. Tuy nhiên, khả năng quan sát là quan trọng hơn, càng chú tâm bao nhiêu chúng ta càng có thể hấp thu phân tích những gì mình nhìn thấy và nghe thấy.“Tiên học lễ, hậu học văn” vẫn giữ nguyên giá trị của nó. Trước học lễ nghĩa, đạo đức làm người, sau học chữ nghĩa, kiến thức. (Ảnh: Internet)
Thư pháp giúp chúng ta học cách đánh giá cái đẹp, tìm ra cái đẹp và sáng tạo ra cái đẹp.(Ảnh: Internet)
Thư pháp có thể giúp chúng ta trau dồi một trái tim chân chính, Liễu Công Quyền – một nhà thư pháp và nhà thơ nổi tiếng triều đại nhà Đường từng nói: “Khi viết thư pháp đúng cách, tâm bạn sẽ trở nên chân chính”.Chúng ta có thể đề cao tâm tính của mình bằng cách thực hành thư pháp. Thư pháp là phương pháp rèn luyện tâm hồn mỗi người, nói cách khác: “Nếu bạn giỏi thư pháp, bạn sẽ dễ dàng trở thành một người tốt”.(Ảnh qua asiaessencetours.com)
Chúng ta luôn muốn đề cao lòng kính trọng đối với văn hóa truyền thống – bằng cách luyện viết thư pháp và dạy trẻ em viết thư pháp, chúng ta sẽ tăng cường nhận thức đối với lịch sử và các tác phẩm cổ điển khác.

Chúng ta tập trung chú ý vào năng lượng và chất lượng nghệ thuật của thư pháp, nhưng cũng nhấn mạnh vào “tinh thần cao quý”. Đây là một quá trình phát triển tinh thần, kết quả có được từ sự làm việc chăm chỉ và một tinh thần khoan dung.

Luyện tập thư pháp với một trái tim thành kính sẽ giúp chúng ta ngộ ra những điều kỳ diệu của thư pháp.(Ảnh: Internet)
Trong khi học viết mỗi nét chữ, chúng ta cần tập trung vào sự đứng đắn. Khổng Tử nói: “Không nhìn điều sai, không nghe điều bậy, không nói điều trái, không làm điều quấy”.Thông qua luyện tập thư pháp, chúng ta có thể học cách tự kiểm soát và lấy lại sự đúng đắn. Tâm thái đúng đắn là những gì thế giới cần nhất hiện nay.(Ảnh: Internet)
Thực hành thư pháp đòi hỏi chúng ta phải siêng năng, kiên trì và chịu đựng gian khổ tốt. Đỗ Phủ – một nhà thơ nổi tiếng thời Đường từng nói: “Kẻ sĩ nên đọc năm xe sách và làm việc chăm chỉ vì sự phát triển thịnh vượng của chính mình”.(Ảnh: Pinterest)Học thư pháp có thể giúp bạn đạt được mục tiêu của mình trong cuộc sống.
Hoàng Vân
Theo nguồn : https://trithucvn.net

Người xưa có răn dạy một đạo lý: “Thà tin rằng có, chớ tin rằng không”. Những người không tin Thần Phật, không tin nhân quả thật đáng thương, tự họ hại mình mà chẳng biết. Nhưng niềm tin và tư tưởng con người thì khó thay đổi, nên người xưa mới dạy rằng, nếu một người không tin Thần Phật, không tin nhân quả, thì đó là tư tưởng cá nhân. Nhưng thà rằng cứ tin là có đi, chớ tin là không có, anh ta sẽ ước chế bản thân, tránh phỉ báng Thần Phật, tránh làm điều ác, từ đó đảm bảo được sinh mệnh, phúc phận của bản thân anh ta cùng gia đình. Còn trái lại, cứ chấp mê bất ngộ, đã không tin lại buông lời phỉ báng, hãm hại người thiện lương, giết người hại mệnh, thì cái chờ đợi anh ta chính là quả báo, không sớm thì muộn, nhiều khi còn liên lụy vạ lây đến gia đình, vợ con.Trong cuộc sống vẫn luôn xảy ra nhân quả báo ứng, chỉ cần chúng ta chú ý theo dõi quan sát trong thời gian đủ dài sẽ nhận thấy rất rõ, vì nhân quả là quy luật của vũ trụ.
Nhất Tâm
Nguồn: Đại kỷ nguyên